K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giới thiệu & làm quen › 한국어를 배운 지 얼마나 됐어요?

Bạn học tiếng Hàn được bao lâu rồi tiếng Hàn là gì

한국어를 배운 지 얼마나 됐어요?

hangugeoreul baeun ji eolmana dwaesseoyo?

Tình huống: Giới thiệu & làm quenTrình độ: Trung cấp (TOPIK 3–4)

Nghĩa

Bạn học tiếng Hàn được bao lâu rồi?

Cách dùng

Mẫu -(으)ㄴ 지 ... 됐다 nghĩa là "đã bao lâu kể từ khi làm gì". Chú ý "지" là danh từ phụ thuộc, phải viết cách ra: 배운 지.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Hướng dẫn dùng thực tế

Khi nào dùng

Hỏi ai đó học tiếng Hàn được bao lâu, câu hay dùng khi mới làm quen với bạn học, người cùng tuổi.

Lưu ý

Với người lớn tuổi cần dùng kính ngữ: 한국어를 배우신 지 얼마나 되셨어요?. Đừng nhầm 얼마나 (bao lâu, mức độ) với 얼마 (bao nhiêu tiền).

Cách phát âm

Số âm tiết: 13 · Số từ: 5

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
한국어를
한ㅎㅏㄴhan
국ㄱㅜㄱ[구] gu
어ㅇㅓ[거] geo
를ㄹㅡㄹreul
배운
배ㅂㅐbae
운ㅇㅜㄴun
지ㅈㅣji
얼마나
얼ㅇㅓㄹeol
마ㅁㅏma
나ㄴㅏna
됐어요
됐ㄷㅙㅆ[돼] dwae
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu hỏi

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “됐어요”

Cụm từ có “얼마나”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “한국어를 배운 지 얼마나 됐어요?” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Bạn học tiếng Hàn được bao lâu rồi?

Câu 2 “Bạn học tiếng Hàn được bao lâu rồi?” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 한국어를 배운 지 얼마나 됐어요? hangugeoreul baeun ji eolmana dwaesseoyo?

Luyện tập ngay: gõ chữ và làm trắc nghiệm giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập ngay

Thêm câu cho tình huống này

← 어디에서 오셨어요?고향이 어디세요? →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย Bahasa Melayu Türkçe Português (Brasil) हिन्दी Русский বাংলা Filipino العربية اردو