K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Câu tiếng Hàn thông dụng › Giới thiệu & làm quen › 한국어를 공부하고 있어요

Tôi đang học tiếng Hàn tiếng Hàn là gì

한국어를 공부하고 있어요

hangugeoreul gongbuhago isseoyo

Tình huống: Giới thiệu & làm quenTrình độ: Sơ cấp (TOPIK 1–2)

Nghĩa

Tôi đang học tiếng Hàn.

Cách dùng

"-고 있어요" nghĩa là "đang làm". Câu giới thiệu quen thuộc của người học.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Hướng dẫn dùng thực tế

Khi nào dùng

Nói bạn đang học tiếng Hàn, rất hay dùng khi làm quen. Người Hàn thường khen lại là 대단하세요, bạn có thể đáp 아직 초보예요.

Lưu ý

공부하다 thiên về tự học, ôn luyện; 배우다 thiên về được ai đó dạy. Cả 한국어를 배우고 있어요 cũng tự nhiên. Với bạn thân: 한국어 공부하고 있어.

Cách phát âm

Số âm tiết: 11 · Số từ: 3

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
한국어를
한ㅎㅏㄴhan
국ㄱㅜㄱ[구] gu
어ㅇㅓ[거] geo
를ㄹㅡㄹreul
공부하고
공ㄱㅗㅇgong
부ㅂㅜbu
하ㅎㅏha
고ㄱㅗgo
있어요
있ㅇㅣㅆ[이] i
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu trần thuật hoặc cách nói cố định

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
있다động từcó / ởTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “공부하고”

Cụm từ có “한국어를”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “한국어를 공부하고 있어요” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Tôi đang học tiếng Hàn

Luyện tập ngay: gõ chữ và làm trắc nghiệm giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập ngay

Thêm câu cho tình huống này

← 저는 외국에서 왔어요한국어를 아직 잘 못해요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย Bahasa Melayu Türkçe Português (Brasil) हिन्दी Русский বাংলা Filipino العربية اردو