K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Câu tiếng Hàn thông dụng › Văn hóa K › 직캠 영상 봤어요?

Bạn đã xem video fancam chưa tiếng Hàn là gì

직캠 영상 봤어요?

jikkaem yeongsang bwasseoyo?

Tình huống: Văn hóa KTrình độ: Trung cấp (TOPIK 3–4)

Nghĩa

Bạn đã xem video fancam chưa?

Cách dùng

"직캠" là video quay riêng một nghệ sĩ trong buổi diễn. Từ hay dùng giữa các fan.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Hướng dẫn dùng thực tế

Khi nào dùng

Hỏi bạn đã xem video fancam chưa, thường giữa fan K-pop khi bàn về sân khấu của thần tượng.

Lưu ý

직캠 là video quay riêng một thành viên, khác với 뮤직비디오 (MV). Từ này chủ yếu dùng giữa fan, ngoài fandom ít gặp.

Cách phát âm

Số âm tiết: 7 · Số từ: 3

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
직캠
직ㅈㅣㄱjik
캠ㅋㅐㅁkaem
영상
영ㅇㅕㅇyeong
상ㅅㅏㅇsang
봤어요
봤ㅂㅘㅆ[봐] bwa
어ㅇㅓ[써] sseo
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Câu hỏi

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
보다động từnhìn / xemTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “봤어요”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “직캠 영상 봤어요?” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Bạn đã xem video fancam chưa?

Câu 2 “Bạn đã xem video fancam chưa?” nói thế nào bằng tiếng Hàn?

Xem đáp án

Đáp án: 직캠 영상 봤어요? jikkaem yeongsang bwasseoyo?

Luyện tập ngay: gõ chữ và làm trắc nghiệm giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập ngay

Thêm câu cho tình huống này

← 같이 콘서트 가실래요?팬이 된 지 오 년 됐어요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย Bahasa Melayu Türkçe Português (Brasil) हिन्दी Русский বাংলা Filipino العربية اردو