K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 베이비몬스터

BABYMONSTER trong tiếng Hàn: 베이비몬스터

베이비몬스터

beibimonseuteo

Nghĩa: BABYMONSTERPhiên âm: beibimonseuteoChủ đề: Idol & nghệ sĩ K-pop

“BABYMONSTER” viết trong tiếng Hàn là 베이비몬스터, phiên âm La-tinh là “beibimonseuteo”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.

Cách đọc và viết 베이비몬스터

Số âm tiết: 6 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
베ㅂㅔbe
이ㅇㅣi
비ㅂㅣbi
몬ㅁㅗㄴmon
스ㅅㅡseu
터ㅌㅓteo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Cách gõ 베이비몬스터 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

qpdlqlahstmxj

Âm tiếtPhím
베qp
이dl
비ql
몬ahs
스tm
터xj

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 베이비몬스터?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 베이비몬스터 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는베이비몬스터는
Chủ ngữ가베이비몬스터가
Tân ngữ를베이비몬스터를
“và / cùng”와베이비몬스터와
Sở hữu (của)의베이비몬스터의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “BABYMONSTER” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 베이비몬스터 beibimonseuteo

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 베이비몬스터 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: beibimonseuteo

Từ liên quan

Tất cả: Idol & nghệ sĩ K-pop

Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย