K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 엔시티 드림

NCT DREAM trong tiếng Hàn: 엔시티 드림

엔시티 드림

ensiti deurim

Nghĩa: NCT DREAMPhiên âm: ensiti deurimChủ đề: Idol & nghệ sĩ K-pop

“NCT DREAM” viết trong tiếng Hàn là 엔시티 드림, phiên âm La-tinh là “ensiti deurim”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.

Cách đọc và viết 엔시티 드림

Số âm tiết: 5 · Số từ: 2

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
엔시티
엔ㅇㅔㄴen
시ㅅㅣsi
티ㅌㅣti
드림
드ㄷㅡdeu
림ㄹㅣㅁrim

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Cách gõ 엔시티 드림 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

dpstlxl␣emfla

Âm tiếtPhím
엔dps
시tl
티xl
␣
드em
림fla

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 엔시티 드림?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 엔시티 드림 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)은엔시티 드림은
Chủ ngữ이엔시티 드림이
Tân ngữ을엔시티 드림을
“và / cùng”과엔시티 드림과
Sở hữu (của)의엔시티 드림의

Tên viết gần giống

Các tên sau viết gần giống 엔시티 드림. Hãy so sánh phần in đậm để không bị nhầm.

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “NCT DREAM” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 엔시티 드림 ensiti deurim

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 엔시티 드림 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: ensiti deurim

Từ liên quan

Tất cả: Idol & nghệ sĩ K-pop

Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย