K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 엔시티 127
NCT 127 trong tiếng Hàn: 엔시티 127
엔시티 127
ensiti 127
“NCT 127” viết trong tiếng Hàn là 엔시티 127, phiên âm La-tinh là “ensiti 127”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.
Cách đọc và viết 엔시티 127
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 엔 | ㅇ+ㅔ+ㄴ | en |
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 티 | ㅌ+ㅣ | ti |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Cách gõ 엔시티 127 trên bàn phím tiếng Hàn
Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.
dpstlxl␣127
| Âm tiết | Phím |
|---|---|
| 엔 | dps |
| 시 | tl |
| 티 | xl |
| ␣ |
Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.
Luyện gõ tiếng Hàn
Luyện tập ngayTrợ từ nào đi sau 엔시티 127?
Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 엔시티 127 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:
| Vai trò | Trợ từ | Cách viết |
|---|---|---|
| Chủ đề (thì, là) | 은 | 엔시티 127은 |
| Chủ ngữ | 이 | 엔시티 127이 |
| Tân ngữ | 을 | 엔시티 127을 |
| “và / cùng” | 과 | 엔시티 127과 |
| Sở hữu (của) | 의 | 엔시티 127의 |
Tên viết gần giống
Các tên sau viết gần giống 엔시티 127. Hãy so sánh phần in đậm để không bị nhầm.
- 엔시티NCT
Câu ví dụ
Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.
- 저는 엔시티 127을 좋아해요.
Tôi thích NCT 127. - 엔시티 127 콘서트에 가 보고 싶어요.
Tôi muốn đi xem concert của NCT 127. - 엔시티 127의 노래를 자주 들어요.
Tôi thường nghe nhạc của NCT 127. - 엔시티 127 팬이에요.
Tôi là fan của NCT 127.
Kiểm tra nhanh
Câu 1 “NCT 127” viết bằng tiếng Hàn là gì?
Xem đáp án
Đáp án: 엔시티 127 ensiti 127
Câu 2 Phiên âm La-tinh của 엔시티 127 là gì?
Xem đáp án
Đáp án: ensiti 127
Từ liên quan
- 엔시티 드림NCT DREAM
- 엔시티 위시NCT WISH
- 베이비몬스터BABYMONSTER
- 투모로우바이투게더TOMORROW X TOGETHER (TXT)
- 레드벨벳Red Velvet
- 제로베이스원ZEROBASEONE
Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย
