K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 제로베이스원
ZEROBASEONE trong tiếng Hàn: 제로베이스원
제로베이스원
jerobeiseuwon
“ZEROBASEONE” viết trong tiếng Hàn là 제로베이스원, phiên âm La-tinh là “jerobeiseuwon”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.
Cách đọc và viết 제로베이스원
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 제 | ㅈ+ㅔ | je |
| 로 | ㄹ+ㅗ | ro |
| 베 | ㅂ+ㅔ | be |
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 스 | ㅅ+ㅡ | seu |
| 원 | ㅇ+ㅝ+ㄴ | won |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Cách gõ 제로베이스원 trên bàn phím tiếng Hàn
Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.
wpfhqpdltmdnjs
| Âm tiết | Phím |
|---|---|
| 제 | wp |
| 로 | fh |
| 베 | qp |
| 이 | dl |
| 스 | tm |
| 원 | dnjs |
Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.
Luyện gõ tiếng Hàn
Luyện tập ngayTrợ từ nào đi sau 제로베이스원?
Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 제로베이스원 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:
| Vai trò | Trợ từ | Cách viết |
|---|---|---|
| Chủ đề (thì, là) | 은 | 제로베이스원은 |
| Chủ ngữ | 이 | 제로베이스원이 |
| Tân ngữ | 을 | 제로베이스원을 |
| “và / cùng” | 과 | 제로베이스원과 |
| Sở hữu (của) | 의 | 제로베이스원의 |
Câu ví dụ
Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.
- 제로베이스원 콘서트는 열기가 정말 뜨거웠어요.
Concert của ZEROBASEONE có không khí vô cùng sôi động. - 저는 제로베이스원을 좋아해요.
Tôi thích ZEROBASEONE. - 제로베이스원 콘서트에 가 보고 싶어요.
Tôi muốn đi xem concert của ZEROBASEONE. - 제로베이스원의 노래를 자주 들어요.
Tôi thường nghe nhạc của ZEROBASEONE. - 제로베이스원 팬이에요.
Tôi là fan của ZEROBASEONE.
Kiểm tra nhanh
Câu 1 “ZEROBASEONE” viết bằng tiếng Hàn là gì?
Xem đáp án
Đáp án: 제로베이스원 jerobeiseuwon
Câu 2 Phiên âm La-tinh của 제로베이스원 là gì?
Xem đáp án
Đáp án: jerobeiseuwon
Từ liên quan
- 투모로우바이투게더TOMORROW X TOGETHER (TXT)
- 보이넥스트도어BOYNEXTDOOR
- 엔시티 위시NCT WISH
- 키스오브라이프KISS OF LIFE
- 엔시티 127NCT 127
- 알파드라이브원ALPHA DRIVE ONE
Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย
