K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 보이넥스트도어

BOYNEXTDOOR trong tiếng Hàn: 보이넥스트도어

보이넥스트도어

boinekseuteudoeo

Nghĩa: BOYNEXTDOORPhiên âm: boinekseuteudoeoChủ đề: Idol & nghệ sĩ K-pop

“BOYNEXTDOOR” viết trong tiếng Hàn là 보이넥스트도어, phiên âm La-tinh là “boinekseuteudoeo”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.

Cách đọc và viết 보이넥스트도어

Số âm tiết: 7 · Số từ: 1

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [보이넥쓰트도어].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
보ㅂㅗbo
이ㅇㅣi
넥ㄴㅔㄱnek
스ㅅㅡ[쓰] seu
트ㅌㅡteu
도ㄷㅗdo
어ㅇㅓeo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Cách gõ 보이넥스트도어 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

qhdlsprtmxmehdj

Âm tiếtPhím
보qh
이dl
넥spr
스tm
트xm
도eh
어dj

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 보이넥스트도어?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 보이넥스트도어 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는보이넥스트도어는
Chủ ngữ가보이넥스트도어가
Tân ngữ를보이넥스트도어를
“và / cùng”와보이넥스트도어와
Sở hữu (của)의보이넥스트도어의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “BOYNEXTDOOR” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 보이넥스트도어 boinekseuteudoeo

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 보이넥스트도어 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: boinekseuteudoeo

Từ liên quan

Tất cả: Idol & nghệ sĩ K-pop

Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย