K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 알파드라이브원

ALPHA DRIVE ONE trong tiếng Hàn: 알파드라이브원

알파드라이브원

alpadeuraibeuwon

Nghĩa: ALPHA DRIVE ONEPhiên âm: alpadeuraibeuwonChủ đề: Idol & nghệ sĩ K-pop

“ALPHA DRIVE ONE” viết trong tiếng Hàn là 알파드라이브원, phiên âm La-tinh là “alpadeuraibeuwon”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.

Cách đọc và viết 알파드라이브원

Số âm tiết: 7 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
알ㅇㅏㄹal
파ㅍㅏpa
드ㄷㅡdeu
라ㄹㅏra
이ㅇㅣi
브ㅂㅡbeu
원ㅇㅝㄴwon

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Cách gõ 알파드라이브원 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

dkfvkemfkdlqmdnjs

Âm tiếtPhím
알dkf
파vk
드em
라fk
이dl
브qm
원dnjs

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 알파드라이브원?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 알파드라이브원 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)은알파드라이브원은
Chủ ngữ이알파드라이브원이
Tân ngữ을알파드라이브원을
“và / cùng”과알파드라이브원과
Sở hữu (của)의알파드라이브원의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “ALPHA DRIVE ONE” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 알파드라이브원 alpadeuraibeuwon

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 알파드라이브원 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: alpadeuraibeuwon

Từ liên quan

Tất cả: Idol & nghệ sĩ K-pop

Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย