K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 알파드라이브원
ALPHA DRIVE ONE trong tiếng Hàn: 알파드라이브원
알파드라이브원
alpadeuraibeuwon
“ALPHA DRIVE ONE” viết trong tiếng Hàn là 알파드라이브원, phiên âm La-tinh là “alpadeuraibeuwon”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.
Cách đọc và viết 알파드라이브원
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 알 | ㅇ+ㅏ+ㄹ | al |
| 파 | ㅍ+ㅏ | pa |
| 드 | ㄷ+ㅡ | deu |
| 라 | ㄹ+ㅏ | ra |
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 브 | ㅂ+ㅡ | beu |
| 원 | ㅇ+ㅝ+ㄴ | won |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Cách gõ 알파드라이브원 trên bàn phím tiếng Hàn
Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.
dkfvkemfkdlqmdnjs
| Âm tiết | Phím |
|---|---|
| 알 | dkf |
| 파 | vk |
| 드 | em |
| 라 | fk |
| 이 | dl |
| 브 | qm |
| 원 | dnjs |
Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.
Luyện gõ tiếng Hàn
Luyện tập ngayTrợ từ nào đi sau 알파드라이브원?
Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 알파드라이브원 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:
| Vai trò | Trợ từ | Cách viết |
|---|---|---|
| Chủ đề (thì, là) | 은 | 알파드라이브원은 |
| Chủ ngữ | 이 | 알파드라이브원이 |
| Tân ngữ | 을 | 알파드라이브원을 |
| “và / cùng” | 과 | 알파드라이브원과 |
| Sở hữu (của) | 의 | 알파드라이브원의 |
Câu ví dụ
Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.
- 저는 알파드라이브원을 좋아해요.
Tôi thích ALPHA DRIVE ONE. - 알파드라이브원 콘서트에 가 보고 싶어요.
Tôi muốn đi xem concert của ALPHA DRIVE ONE. - 알파드라이브원의 노래를 자주 들어요.
Tôi thường nghe nhạc của ALPHA DRIVE ONE. - 알파드라이브원 팬이에요.
Tôi là fan của ALPHA DRIVE ONE.
Kiểm tra nhanh
Câu 1 “ALPHA DRIVE ONE” viết bằng tiếng Hàn là gì?
Xem đáp án
Đáp án: 알파드라이브원 alpadeuraibeuwon
Câu 2 Phiên âm La-tinh của 알파드라이브원 là gì?
Xem đáp án
Đáp án: alpadeuraibeuwon
Từ liên quan
Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย
