K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 넥스지

NEXZ trong tiếng Hàn: 넥스지

넥스지

nekseuji

Nghĩa: NEXZPhiên âm: nekseujiChủ đề: Idol & nghệ sĩ K-pop

“NEXZ” viết trong tiếng Hàn là 넥스지, phiên âm La-tinh là “nekseuji”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.

Cách đọc và viết 넥스지

Số âm tiết: 3 · Số từ: 1

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [넥쓰지].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
넥ㄴㅔㄱnek
스ㅅㅡ[쓰] seu
지ㅈㅣji

Biến đổi âm trong cụm từ này

Cách gõ 넥스지 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

sprtmwl

Âm tiếtPhím
넥spr
스tm
지wl

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 넥스지?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 넥스지 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는넥스지는
Chủ ngữ가넥스지가
Tân ngữ를넥스지를
“và / cùng”와넥스지와
Sở hữu (của)의넥스지의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “NEXZ” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 넥스지 nekseuji

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 넥스지 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: nekseuji

Từ liên quan

Tất cả: Idol & nghệ sĩ K-pop

Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย