K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 피원하모니

P1Harmony trong tiếng Hàn: 피원하모니

피원하모니

piwonhamoni

Nghĩa: P1HarmonyPhiên âm: piwonhamoniChủ đề: Idol & nghệ sĩ K-pop

“P1Harmony” viết trong tiếng Hàn là 피원하모니, phiên âm La-tinh là “piwonhamoni”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.

Cách đọc và viết 피원하모니

Số âm tiết: 5 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
피ㅍㅣpi
원ㅇㅝㄴwon
하ㅎㅏha
모ㅁㅗmo
니ㄴㅣni

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Cách gõ 피원하모니 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

vldnjsgkahsl

Âm tiếtPhím
피vl
원dnjs
하gk
모ah
니sl

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 피원하모니?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 피원하모니 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는피원하모니는
Chủ ngữ가피원하모니가
Tân ngữ를피원하모니를
“và / cùng”와피원하모니와
Sở hữu (của)의피원하모니의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “P1Harmony” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 피원하모니 piwonhamoni

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 피원하모니 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: piwonhamoni

Từ liên quan

Tất cả: Idol & nghệ sĩ K-pop

Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย