K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 키스오브라이프

KISS OF LIFE trong tiếng Hàn: 키스오브라이프

키스오브라이프

kiseuobeuraipeu

Nghĩa: KISS OF LIFEPhiên âm: kiseuobeuraipeuChủ đề: Idol & nghệ sĩ K-pop

“KISS OF LIFE” viết trong tiếng Hàn là 키스오브라이프, phiên âm La-tinh là “kiseuobeuraipeu”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.

Cách đọc và viết 키스오브라이프

Số âm tiết: 7 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
키ㅋㅣki
스ㅅㅡseu
오ㅇㅗo
브ㅂㅡbeu
라ㄹㅏra
이ㅇㅣi
프ㅍㅡpeu

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Cách gõ 키스오브라이프 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

zltmdhqmfkdlvm

Âm tiếtPhím
키zl
스tm
오dh
브qm
라fk
이dl
프vm

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 키스오브라이프?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 키스오브라이프 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는키스오브라이프는
Chủ ngữ가키스오브라이프가
Tân ngữ를키스오브라이프를
“và / cùng”와키스오브라이프와
Sở hữu (của)의키스오브라이프의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “KISS OF LIFE” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 키스오브라이프 kiseuobeuraipeu

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 키스오브라이프 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: kiseuobeuraipeu

Từ liên quan

Tất cả: Idol & nghệ sĩ K-pop

Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย