K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 키스오브라이프
KISS OF LIFE trong tiếng Hàn: 키스오브라이프
키스오브라이프
kiseuobeuraipeu
“KISS OF LIFE” viết trong tiếng Hàn là 키스오브라이프, phiên âm La-tinh là “kiseuobeuraipeu”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.
Cách đọc và viết 키스오브라이프
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 키 | ㅋ+ㅣ | ki |
| 스 | ㅅ+ㅡ | seu |
| 오 | ㅇ+ㅗ | o |
| 브 | ㅂ+ㅡ | beu |
| 라 | ㄹ+ㅏ | ra |
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 프 | ㅍ+ㅡ | peu |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Cách gõ 키스오브라이프 trên bàn phím tiếng Hàn
Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.
zltmdhqmfkdlvm
| Âm tiết | Phím |
|---|---|
| 키 | zl |
| 스 | tm |
| 오 | dh |
| 브 | qm |
| 라 | fk |
| 이 | dl |
| 프 | vm |
Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.
Luyện gõ tiếng Hàn
Luyện tập ngayTrợ từ nào đi sau 키스오브라이프?
Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 키스오브라이프 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:
| Vai trò | Trợ từ | Cách viết |
|---|---|---|
| Chủ đề (thì, là) | 는 | 키스오브라이프는 |
| Chủ ngữ | 가 | 키스오브라이프가 |
| Tân ngữ | 를 | 키스오브라이프를 |
| “và / cùng” | 와 | 키스오브라이프와 |
| Sở hữu (của) | 의 | 키스오브라이프의 |
Câu ví dụ
Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.
- 저는 키스오브라이프를 좋아해요.
Tôi thích KISS OF LIFE. - 키스오브라이프 콘서트에 가 보고 싶어요.
Tôi muốn đi xem concert của KISS OF LIFE. - 키스오브라이프의 노래를 자주 들어요.
Tôi thường nghe nhạc của KISS OF LIFE. - 키스오브라이프 팬이에요.
Tôi là fan của KISS OF LIFE.
Kiểm tra nhanh
Câu 1 “KISS OF LIFE” viết bằng tiếng Hàn là gì?
Xem đáp án
Đáp án: 키스오브라이프 kiseuobeuraipeu
Câu 2 Phiên âm La-tinh của 키스오브라이프 là gì?
Xem đáp án
Đáp án: kiseuobeuraipeu
Từ liên quan
- 보이넥스트도어BOYNEXTDOOR
- 알파드라이브원ALPHA DRIVE ONE
- 제로베이스원ZEROBASEONE
- 킥플립KickFlip
- 투모로우바이투게더TOMORROW X TOGETHER (TXT)
- 넥스지NEXZ
Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย
