K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 투모로우바이투게더
TOMORROW X TOGETHER (TXT) trong tiếng Hàn: 투모로우바이투게더
투모로우바이투게더
tumoroubaitugedeo
“TOMORROW X TOGETHER (TXT)” viết trong tiếng Hàn là 투모로우바이투게더, phiên âm La-tinh là “tumoroubaitugedeo”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.
Cách đọc và viết 투모로우바이투게더
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 투 | ㅌ+ㅜ | tu |
| 모 | ㅁ+ㅗ | mo |
| 로 | ㄹ+ㅗ | ro |
| 우 | ㅇ+ㅜ | u |
| 바 | ㅂ+ㅏ | ba |
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
| 투 | ㅌ+ㅜ | tu |
| 게 | ㄱ+ㅔ | ge |
| 더 | ㄷ+ㅓ | deo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Cách gõ 투모로우바이투게더 trên bàn phím tiếng Hàn
Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.
xnahfhdnqkdlxnrpej
| Âm tiết | Phím |
|---|---|
| 투 | xn |
| 모 | ah |
| 로 | fh |
| 우 | dn |
| 바 | qk |
| 이 | dl |
| 투 | xn |
| 게 | rp |
| 더 | ej |
Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.
Luyện gõ tiếng Hàn
Luyện tập ngayTrợ từ nào đi sau 투모로우바이투게더?
Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 투모로우바이투게더 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:
| Vai trò | Trợ từ | Cách viết |
|---|---|---|
| Chủ đề (thì, là) | 는 | 투모로우바이투게더는 |
| Chủ ngữ | 가 | 투모로우바이투게더가 |
| Tân ngữ | 를 | 투모로우바이투게더를 |
| “và / cùng” | 와 | 투모로우바이투게더와 |
| Sở hữu (của) | 의 | 투모로우바이투게더의 |
Câu ví dụ
Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.
- 저는 투모로우바이투게더를 좋아해요.
Tôi thích TOMORROW X TOGETHER (TXT). - 투모로우바이투게더 콘서트에 가 보고 싶어요.
Tôi muốn đi xem concert của TOMORROW X TOGETHER (TXT). - 투모로우바이투게더의 노래를 자주 들어요.
Tôi thường nghe nhạc của TOMORROW X TOGETHER (TXT). - 투모로우바이투게더 팬이에요.
Tôi là fan của TOMORROW X TOGETHER (TXT).
Kiểm tra nhanh
Câu 1 “TOMORROW X TOGETHER (TXT)” viết bằng tiếng Hàn là gì?
Xem đáp án
Đáp án: 투모로우바이투게더 tumoroubaitugedeo
Câu 2 Phiên âm La-tinh của 투모로우바이투게더 là gì?
Xem đáp án
Đáp án: tumoroubaitugedeo
Từ liên quan
Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย
