K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 하츠투하츠

Hearts2Hearts trong tiếng Hàn: 하츠투하츠

하츠투하츠

hacheutuhacheu

Nghĩa: Hearts2HeartsPhiên âm: hacheutuhacheuChủ đề: Idol & nghệ sĩ K-pop

“Hearts2Hearts” viết trong tiếng Hàn là 하츠투하츠, phiên âm La-tinh là “hacheutuhacheu”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.

Cách đọc và viết 하츠투하츠

Số âm tiết: 5 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
하ㅎㅏha
츠ㅊㅡcheu
투ㅌㅜtu
하ㅎㅏha
츠ㅊㅡcheu

Cách gõ 하츠투하츠 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

gkcmxngkcm

Âm tiếtPhím
하gk
츠cm
투xn
하gk
츠cm

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 하츠투하츠?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 하츠투하츠 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는하츠투하츠는
Chủ ngữ가하츠투하츠가
Tân ngữ를하츠투하츠를
“và / cùng”와하츠투하츠와
Sở hữu (của)의하츠투하츠의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “Hearts2Hearts” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 하츠투하츠 hacheutuhacheu

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 하츠투하츠 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: hacheutuhacheu

Từ liên quan

Tất cả: Idol & nghệ sĩ K-pop

Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย