K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 캣츠아이
KATSEYE trong tiếng Hàn: 캣츠아이
캣츠아이
kaetcheuai
“KATSEYE” viết trong tiếng Hàn là 캣츠아이, phiên âm La-tinh là “kaetcheuai”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.
Cách đọc và viết 캣츠아이
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [캗츠아이].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 캣 | ㅋ+ㅐ+ㅅ | [캗] kaet |
| 츠 | ㅊ+ㅡ | cheu |
| 아 | ㅇ+ㅏ | a |
| 이 | ㅇ+ㅣ | i |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Âm cuối đại diện: mọi patchim chỉ được phát âm thành một trong bảy âm ㄱ, ㄴ, ㄷ, ㄹ, ㅁ, ㅂ, ㅇ. 캣츠 → [캗츠]
Cách gõ 캣츠아이 trên bàn phím tiếng Hàn
Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.
zotcmdkdl
| Âm tiết | Phím |
|---|---|
| 캣 | zot |
| 츠 | cm |
| 아 | dk |
| 이 | dl |
Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.
Luyện gõ tiếng Hàn
Luyện tập ngayTrợ từ nào đi sau 캣츠아이?
Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 캣츠아이 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:
| Vai trò | Trợ từ | Cách viết |
|---|---|---|
| Chủ đề (thì, là) | 는 | 캣츠아이는 |
| Chủ ngữ | 가 | 캣츠아이가 |
| Tân ngữ | 를 | 캣츠아이를 |
| “và / cùng” | 와 | 캣츠아이와 |
| Sở hữu (của) | 의 | 캣츠아이의 |
Câu ví dụ
Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.
- 저는 캣츠아이를 좋아해요.
Tôi thích KATSEYE. - 캣츠아이 콘서트에 가 보고 싶어요.
Tôi muốn đi xem concert của KATSEYE. - 캣츠아이의 노래를 자주 들어요.
Tôi thường nghe nhạc của KATSEYE. - 캣츠아이 팬이에요.
Tôi là fan của KATSEYE.
Kiểm tra nhanh
Câu 1 “KATSEYE” viết bằng tiếng Hàn là gì?
Xem đáp án
Đáp án: 캣츠아이 kaetcheuai
Câu 2 Phiên âm La-tinh của 캣츠아이 là gì?
Xem đáp án
Đáp án: kaetcheuai
Từ liên quan
Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย
