K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 캣츠아이

KATSEYE trong tiếng Hàn: 캣츠아이

캣츠아이

kaetcheuai

Nghĩa: KATSEYEPhiên âm: kaetcheuaiChủ đề: Idol & nghệ sĩ K-pop

“KATSEYE” viết trong tiếng Hàn là 캣츠아이, phiên âm La-tinh là “kaetcheuai”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.

Cách đọc và viết 캣츠아이

Số âm tiết: 4 · Số từ: 1

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [캗츠아이].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
캣ㅋㅐㅅ[캗] kaet
츠ㅊㅡcheu
아ㅇㅏa
이ㅇㅣi

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Cách gõ 캣츠아이 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

zotcmdkdl

Âm tiếtPhím
캣zot
츠cm
아dk
이dl

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 캣츠아이?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 캣츠아이 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는캣츠아이는
Chủ ngữ가캣츠아이가
Tân ngữ를캣츠아이를
“và / cùng”와캣츠아이와
Sở hữu (của)의캣츠아이의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “KATSEYE” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 캣츠아이 kaetcheuai

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 캣츠아이 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: kaetcheuai

Từ liên quan

Tất cả: Idol & nghệ sĩ K-pop

Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย