K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 제니

JENNIE trong tiếng Hàn: 제니

제니

jeni

Nghĩa: JENNIEPhiên âm: jeniChủ đề: Idol & nghệ sĩ K-pop

“JENNIE” viết trong tiếng Hàn là 제니, phiên âm La-tinh là “jeni”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.

Cách đọc và viết 제니

Số âm tiết: 2 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
제ㅈㅔje
니ㄴㅣni

Cách gõ 제니 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

wpsl

Âm tiếtPhím
제wp
니sl

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 제니?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 제니 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는제니는
Chủ ngữ가제니가
Tân ngữ를제니를
“và / cùng”와제니와
Sở hữu (của)의제니의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “JENNIE” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 제니 jeni

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 제니 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: jeni

Từ liên quan

Tất cả: Idol & nghệ sĩ K-pop

Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย