K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 임영웅

Lim Young-woong trong tiếng Hàn: 임영웅

임영웅

imyeongung

Nghĩa: Lim Young-woongPhiên âm: imyeongungChủ đề: Idol & nghệ sĩ K-pop

“Lim Young-woong” viết trong tiếng Hàn là 임영웅, phiên âm La-tinh là “imyeongung”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.

Cách đọc và viết 임영웅

Số âm tiết: 3 · Số từ: 1

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
임ㅇㅣㅁim
영ㅇㅕㅇyeong
웅ㅇㅜㅇung

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Cách gõ 임영웅 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

dladuddnd

Âm tiếtPhím
임dla
영dud
웅dnd

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 임영웅?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 임영웅 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)은임영웅은
Chủ ngữ이임영웅이
Tân ngữ을임영웅을
“và / cùng”과임영웅과
Sở hữu (của)의임영웅의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “Lim Young-woong” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 임영웅 imyeongung

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 임영웅 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: imyeongung

Từ liên quan

Tất cả: Idol & nghệ sĩ K-pop

Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย