K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Idol & nghệ sĩ K-pop › 리사

LISA trong tiếng Hàn: 리사

리사

risa

Nghĩa: LISAPhiên âm: risaChủ đề: Idol & nghệ sĩ K-pop

“LISA” viết trong tiếng Hàn là 리사, phiên âm La-tinh là “risa”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu ví dụ dành cho fan K-pop.

Cách đọc và viết 리사

Số âm tiết: 2 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
리ㄹㅣri
사ㅅㅏsa

Cách gõ 리사 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

fltk

Âm tiếtPhím
리fl
사tk

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 리사?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 리사 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는리사는
Chủ ngữ가리사가
Tân ngữ를리사를
“và / cùng”와리사와
Sở hữu (của)의리사의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “LISA” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 리사 risa

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 리사 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: risa

Từ liên quan

Tất cả: Idol & nghệ sĩ K-pop

Các tên trong trang này được dùng làm ví dụ để luyện đọc và viết Hangul.

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย