K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc › 천지연 폭포

Thác Cheonjiyeon trong tiếng Hàn: 천지연 폭포

천지연 폭포

cheonjiyeon pokpo

Nghĩa: Thác CheonjiyeonPhiên âm: cheonjiyeon pokpoChủ đề: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

“Thác Cheonjiyeon” viết trong tiếng Hàn là 천지연 폭포, phiên âm La-tinh là “cheonjiyeon pokpo”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu hữu ích khi đi du lịch.

Cách đọc và viết 천지연 폭포

Số âm tiết: 5 · Số từ: 2

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
천지연
천ㅊㅓㄴcheon
지ㅈㅣji
연ㅇㅕㄴyeon
폭포
폭ㅍㅗㄱpok
포ㅍㅗpo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Cách gõ 천지연 폭포 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

cjswldus␣vhrvh

Âm tiếtPhím
천cjs
지wl
연dus
␣
폭vhr
포vh

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 천지연 폭포?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 천지연 폭포 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는천지연 폭포는
Chủ ngữ가천지연 폭포가
Tân ngữ를천지연 폭포를
“và / cùng”와천지연 폭포와
Sở hữu (của)의천지연 폭포의

Các thành tố trong 천지연 폭포

Tên tiếng Hàn thường được ghép từ những mảnh nhỏ. Biết các mảnh này, bạn sẽ đọc được nhiều tên khác.

폭포 — thác nước

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “Thác Cheonjiyeon” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 천지연 폭포 cheonjiyeon pokpo

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 천지연 폭포 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: cheonjiyeon pokpo

Từ liên quan

Tất cả: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย