K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc › 협재 해수욕장

Bãi biển Hyeopjae trong tiếng Hàn: 협재 해수욕장

협재 해수욕장

hyeopjae haesuyokjang

Nghĩa: Bãi biển HyeopjaePhiên âm: hyeopjae haesuyokjangChủ đề: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

“Bãi biển Hyeopjae” viết trong tiếng Hàn là 협재 해수욕장, phiên âm La-tinh là “hyeopjae haesuyokjang”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu hữu ích khi đi du lịch.

Cách đọc và viết 협재 해수욕장

Số âm tiết: 6 · Số từ: 2

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [협째 해수욕짱].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
협재
협ㅎㅕㅂhyeop
재ㅈㅐ[째] jae
해수욕장
해ㅎㅐhae
수ㅅㅜsu
욕ㅇㅛㄱyok
장ㅈㅏㅇ[짱] jang

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Cách gõ 협재 해수욕장 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

guqwo␣gotndyrwkd

Âm tiếtPhím
협guq
재wo
␣
해go
수tn
욕dyr
장wkd

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 협재 해수욕장?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 협재 해수욕장 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)은협재 해수욕장은
Chủ ngữ이협재 해수욕장이
Tân ngữ을협재 해수욕장을
“và / cùng”과협재 해수욕장과
Sở hữu (của)의협재 해수욕장의

Các thành tố trong 협재 해수욕장

Tên tiếng Hàn thường được ghép từ những mảnh nhỏ. Biết các mảnh này, bạn sẽ đọc được nhiều tên khác.

해수욕장 — bãi biển

Các từ khác có 해수욕장:

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “Bãi biển Hyeopjae” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 협재 해수욕장 hyeopjae haesuyokjang

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 협재 해수욕장 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: hyeopjae haesuyokjang

Từ liên quan

Tất cả: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย