K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc › 섭지코지

Seopjikoji trong tiếng Hàn: 섭지코지

섭지코지

seopjikoji

Nghĩa: SeopjikojiPhiên âm: seopjikojiChủ đề: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

“Seopjikoji” viết trong tiếng Hàn là 섭지코지, phiên âm La-tinh là “seopjikoji”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu hữu ích khi đi du lịch.

Cách đọc và viết 섭지코지

Số âm tiết: 4 · Số từ: 1

Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [섭찌코지].

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
섭ㅅㅓㅂseop
지ㅈㅣ[찌] ji
코ㅋㅗko
지ㅈㅣji

Biến đổi âm trong cụm từ này

Cách gõ 섭지코지 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

tjqwlzhwl

Âm tiếtPhím
섭tjq
지wl
코zh
지wl

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 섭지코지?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 섭지코지 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)는섭지코지는
Chủ ngữ가섭지코지가
Tân ngữ를섭지코지를
“và / cùng”와섭지코지와
Sở hữu (của)의섭지코지의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “Seopjikoji” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 섭지코지 seopjikoji

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 섭지코지 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: seopjikoji

Từ liên quan

Tất cả: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย