K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc › 광안리
Gwangalli trong tiếng Hàn: 광안리
광안리
gwangalli
“Gwangalli” viết trong tiếng Hàn là 광안리, phiên âm La-tinh là “gwangalli”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu hữu ích khi đi du lịch.
Cách đọc và viết 광안리
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [광알리].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 광 | ㄱ+ㅘ+ㅇ | gwang |
| 안 | ㅇ+ㅏ+ㄴ | [알] al |
| 리 | ㄹ+ㅣ | li |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Đồng hóa thành ㄹ: khi ㄴ và ㄹ đứng cạnh nhau, cả hai đều đọc thành ㄹ. 안리 → [알리]
Cách gõ 광안리 trên bàn phím tiếng Hàn
Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.
rhkddksfl
| Âm tiết | Phím |
|---|---|
| 광 | rhkd |
| 안 | dks |
| 리 | fl |
Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.
Luyện gõ tiếng Hàn
Luyện tập ngayTrợ từ nào đi sau 광안리?
Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 광안리 không có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:
| Vai trò | Trợ từ | Cách viết |
|---|---|---|
| Chủ đề (thì, là) | 는 | 광안리는 |
| Chủ ngữ | 가 | 광안리가 |
| Tân ngữ | 를 | 광안리를 |
| “và / cùng” | 와 | 광안리와 |
| Sở hữu (của) | 의 | 광안리의 |
Câu ví dụ
Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.
- 광안리에 가고 싶어요.
Tôi muốn đến Gwangalli. - 광안리는 어디에 있어요?
Gwangalli ở đâu? - 광안리에 어떻게 가요?
Đi đến Gwangalli như thế nào? - 광안리는 유명해요.
Gwangalli rất nổi tiếng.
Kiểm tra nhanh
Câu 1 “Gwangalli” viết bằng tiếng Hàn là gì?
Xem đáp án
Đáp án: 광안리 gwangalli
Câu 2 Phiên âm La-tinh của 광안리 là gì?
Xem đáp án
Đáp án: gwangalli
Từ liên quan
Tất cả: Điểm du lịch ở Hàn Quốc
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย
