K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc › 남이섬
Đảo Nami trong tiếng Hàn: 남이섬
남이섬
namiseom
“Đảo Nami” viết trong tiếng Hàn là 남이섬, phiên âm La-tinh là “namiseom”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu hữu ích khi đi du lịch.
Cách đọc và viết 남이섬
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [나미섬].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 남 | ㄴ+ㅏ+ㅁ | [나] na |
| 이 | ㅇ+ㅣ | [미] mi |
| 섬 | ㅅ+ㅓ+ㅁ | seom |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 남이 → [나미]
Cách gõ 남이섬 trên bàn phím tiếng Hàn
Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.
skadltja
| Âm tiết | Phím |
|---|---|
| 남 | ska |
| 이 | dl |
| 섬 | tja |
Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.
Luyện gõ tiếng Hàn
Luyện tập ngayTrợ từ nào đi sau 남이섬?
Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 남이섬 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:
| Vai trò | Trợ từ | Cách viết |
|---|---|---|
| Chủ đề (thì, là) | 은 | 남이섬은 |
| Chủ ngữ | 이 | 남이섬이 |
| Tân ngữ | 을 | 남이섬을 |
| “và / cùng” | 과 | 남이섬과 |
| Sở hữu (của) | 의 | 남이섬의 |
Các thành tố trong 남이섬
Tên tiếng Hàn thường được ghép từ những mảnh nhỏ. Biết các mảnh này, bạn sẽ đọc được nhiều tên khác.
섬 — đảo
Câu ví dụ
Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.
- 남이섬에 가고 싶어요.
Tôi muốn đến Đảo Nami. - 남이섬은 어디에 있어요?
Đảo Nami ở đâu? - 남이섬에 어떻게 가요?
Đi đến Đảo Nami như thế nào? - 남이섬은 유명해요.
Đảo Nami rất nổi tiếng.
Kiểm tra nhanh
Câu 1 “Đảo Nami” viết bằng tiếng Hàn là gì?
Xem đáp án
Đáp án: 남이섬 namiseom
Câu 2 Phiên âm La-tinh của 남이섬 là gì?
Xem đáp án
Đáp án: namiseom
Từ liên quan
Tất cả: Điểm du lịch ở Hàn Quốc
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย
