K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Từ vựng tiếng Hàn › Điểm du lịch ở Hàn Quốc › 한강

Sông Hàn trong tiếng Hàn: 한강

한강

hangang

Nghĩa: Sông HànPhiên âm: hangangChủ đề: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

“Sông Hàn” viết trong tiếng Hàn là 한강, phiên âm La-tinh là “hangang”. Trang này giải thích cách ghép chữ Hangul từng chữ, cách gõ trên bàn phím tiếng Hàn và các câu hữu ích khi đi du lịch.

Cách đọc và viết 한강

Số âm tiết: 2 · Số từ: 1

Cụm này được đọc đúng như cách viết.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
한ㅎㅏㄴhan
강ㄱㅏㅇgang

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Cách gõ 한강 trên bàn phím tiếng Hàn

Trên bàn phím tiếng Hàn chuẩn (kiểu 2 bộ), nhấn lần lượt các phím sau. Chữ in hoa nghĩa là giữ Shift.

gksrkd

Âm tiếtPhím
한gks
강rkd

Hãy chuyển bộ gõ sang tiếng Hàn trước. Các phím trong bảng theo bố cục bàn phím máy tính chuẩn.

Luyện gõ tiếng Hàn

Luyện tập ngay

Trợ từ nào đi sau 한강?

Trợ từ tiếng Hàn thay đổi tùy theo từ có phụ âm cuối (batchim) hay không. 한강 có phụ âm cuối, nên dùng các dạng sau:

Vai tròTrợ từCách viết
Chủ đề (thì, là)은한강은
Chủ ngữ이한강이
Tân ngữ을한강을
“và / cùng”과한강과
Sở hữu (của)의한강의

Câu ví dụ

Nhấn nút loa để nghe phát âm từng câu.

Kiểm tra nhanh

Câu 1 “Sông Hàn” viết bằng tiếng Hàn là gì?

Xem đáp án

Đáp án: 한강 hangang

Câu 2 Phiên âm La-tinh của 한강 là gì?

Xem đáp án

Đáp án: hangang

Từ liên quan

Tất cả: Điểm du lịch ở Hàn Quốc

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 Bahasa Indonesia ไทย