K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Câu tiếng Hàn thông dụng › Nhà hàng & gọi món › 반찬 더 주세요
Cho thêm món ăn kèm tiếng Hàn là gì? 반찬 더 주세요
반찬 더 주세요
banchan deo juseyo
Nghĩa
Cho thêm món ăn kèm.
Cách dùng
Nhiều quán Hàn cho thêm 반찬 (món ăn kèm nhỏ) miễn phí. Cứ thoải mái nhờ nhé.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Hướng dẫn dùng thực tế
Khi nào dùng
Banchan (các món ăn kèm nhỏ) được dọn cùng bữa ăn ở hầu hết quán Hàn Quốc, và nhiều nơi cho thêm miễn phí. Hãy xin khi một món ăn kèm đã hết.
Lưu ý
Không phải quán nào cũng cho thêm miễn phí, ví dụ một số quán cà phê hoặc quán bán suất ăn cố định. Hãy gọi tên món ăn kèm cho rõ: 김치 더 주세요. Một số quán cho khách tự lấy thêm ở quầy.
Trong hội thoại
- 반찬 더 주세요 banchan deo juseyo
Cho thêm món ăn kèm. - 잠시만요 jamsimanyo
Xin chờ một chút.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 반찬 | ||
| 반 | ㅂ+ㅏ+ㄴ | ban |
| 찬 | ㅊ+ㅏ+ㄴ | chan |
| 더 | ㄷ+ㅓ | deo |
| 주세요 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 반찬 | danh từ | món ăn kèm | TOPIK cấp 2 |
| 주다 | động từ | cho / tặng | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “주세요”
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “반찬 더 주세요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Cho thêm món ăn kèm
Câu 2 “Cho thêm món ăn kèm” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 반찬 더 주세요 banchan deo juseyo
Luyện tập ngay: gõ chữ và làm trắc nghiệm giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập ngayThêm câu cho tình huống này
- 하나 더 주세요Cho thêm một cái nữa
- 포장해 주세요Gói mang về giúp tôi
- 계산해 주세요Tính tiền giúp tôi
- 맛있어요Ngon quá
- 이거 매워요?Món này có cay không?
- 여기요!Anh/chị ơi!
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย Bahasa Melayu Türkçe Português (Brasil) हिन्दी Русский বাংলা Filipino العربية اردو
