K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Câu tiếng Hàn thông dụng › Nhà hàng & gọi món › 자리 있어요?
Còn chỗ không ạ tiếng Hàn là gì? 자리 있어요?
자리 있어요?
jari isseoyo?
Nghĩa
Còn chỗ không ạ?
Cách dùng
Hỏi còn bàn trống không khi vào quán. "자리" nghĩa là "chỗ ngồi".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Hướng dẫn dùng thực tế
Khi nào dùng
Hỏi khi bạn vào một quán đông khách mà chưa ai dẫn bạn đến chỗ ngồi. Hãy nói thêm số người, như 두 명 자리 있어요?
Lưu ý
자리 nghĩa là “chỗ ngồi” hay “chỗ”. Một số quán có danh sách chờ trên máy tính bảng hoặc ứng dụng gần cửa, nên hãy xem thử trước khi hỏi nhân viên.
Trong hội thoại
- 어서 오세요 eoseo oseyo
Xin mời vào. - 자리 있어요? jari isseoyo?
Còn chỗ không ạ? - 네 ne
Vâng. / Dạ.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [자리 이써요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 자리 | ||
| 자 | ㅈ+ㅏ | ja |
| 리 | ㄹ+ㅣ | ri |
| 있어요 | ||
| 있 | ㅇ+ㅣ+ㅆ | [이] i |
| 어 | ㅇ+ㅓ | [써] sseo |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Nối âm: khi âm tiết có patchim (phụ âm cuối) đứng trước một âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm cuối sẽ chuyển sang âm tiết sau. 있어 → [이써]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 있다 | động từ | có / ở | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “자리”
- 자리 잡아 놓고 주문하러 갈게요Tôi giữ chỗ trước rồi đi gọi món nhé
Cụm từ có “있어요”
- 한국어를 공부하고 있어요Tôi đang học tiếng Hàn
- 더 큰 사이즈 있어요?Có size lớn hơn không?
- 지하철 노선도 있어요?Có sơ đồ tuyến tàu điện ngầm không?
- 이 근처에 버스 정류장이 있어요?Gần đây có trạm xe buýt không?
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “자리 있어요?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Còn chỗ không ạ?
Câu 2 “Còn chỗ không ạ?” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 자리 있어요? jari isseoyo?
Câu 3 “자리 있어요?” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [자리 이써요]
Luyện tập ngay: gõ chữ và làm trắc nghiệm giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập ngayThêm câu cho tình huống này
- 예약했어요Tôi đã đặt chỗ rồi
- 저는 비빔밥으로 할게요Tôi sẽ chọn bibimbap
- 알레르기가 있어요Tôi bị dị ứng
- 뭐가 맛있어요?Món nào ngon vậy?
- 국물 좀 더 주세요Cho thêm chút nước dùng nhé
- 너무 짜요Mặn quá
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย Bahasa Melayu Türkçe Português (Brasil) हिन्दी Русский বাংলা Filipino العربية اردو
