K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 미안해
Xin lỗi nhé tiếng Hàn là gì? 미안해 (mianhae)
미안해
mianhae
Nghĩa
Xin lỗi nhé.
Cách dùng
Nói thân mật với bạn bè. Nói lịch sự là "미안해요", còn trong tình huống trang trọng dùng "죄송합니다".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Hướng dẫn dùng thực tế
Khi nào dùng
Xin lỗi bạn thân, người yêu hoặc em nhỏ, khi lỡ hẹn hoặc làm bạn buồn. Thêm 정말 để chân thành hơn: 정말 미안해.
Lưu ý
Bỏ 요 là thân mật nên không dùng với người lớn tuổi, cấp trên. Nhắn tin có thể rút gọn thành 미안, nhưng chỉ giữa bạn rất thân.
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 미 | ㅁ+ㅣ | mi |
| 안 | ㅇ+ㅏ+ㄴ | an |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “미안해”
- 답장이 늦어서 미안해Xin lỗi vì trả lời muộn
- 눈치 없이 굴었다면 미안해, 악의는 없었어Xin lỗi nếu mình vô ý quá, mình không có ác ý đâu
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “미안해” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Xin lỗi nhé
Luyện tập ngay: gõ chữ và làm trắc nghiệm giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập ngayThêm câu cho tình huống này
- 고마워!Cảm ơn nhé!
- 나중에 봐Hẹn gặp lại sau nhé
- 잘 지내?Dạo này bạn khỏe không?
- 보고 싶어Mình nhớ bạn
- 뭐 해?Đang làm gì đấy?
- 지금 어디야?Bây giờ bạn đang ở đâu?
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย Bahasa Melayu Türkçe Português (Brasil) हिन्दी Русский বাংলা Filipino العربية اردو
