K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 택시를 불러 주세요

Làm ơn gọi giúp tôi một chiếc taxi tiếng Hàn là gì

택시를 불러 주세요

taeksireul bulleo juseyo

Tình huống: Du lịch & khẩn cấpTrình độ: Nhập môn (mới học Hangul)

Nghĩa

Làm ơn gọi giúp tôi một chiếc taxi.

Cách dùng

"부르다" nghĩa là "gọi". Rất hữu ích khi nhờ nhân viên khách sạn hay cửa hàng.

Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.

Hướng dẫn dùng thực tế

Khi nào dùng

Nhờ nhân viên khách sạn hoặc quán gọi taxi hộ khi bạn đang mệt hoặc đi hành lý nặng.

Lưu ý

Nếu là cấp cứu y tế, hãy nói 구급차 불러 주세요 hoặc gọi số 119. Câu này không có 좀 nên nghe thẳng hơn một chút.

Cách phát âm

Số âm tiết: 8 · Số từ: 3

Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.

Âm tiếtChữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim)Phiên âm La-tinh
택시를
택ㅌㅐㄱtaek
시ㅅㅣ[씨] si
를ㄹㅡㄹreul
불러
불ㅂㅜㄹbul
러ㄹㅓleo
주세요
주ㅈㅜju
세ㅅㅔse
요ㅇㅛyo

Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.

Biến đổi âm trong cụm từ này

Mức độ lịch sự

Cách nói: Lịch sự thường ngày (해요체)Loại câu: Lời nhờ vả

Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.

Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.

Từ vựng trong cụm này

Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).

Tiếng HànTừ loạiNghĩaTrình độ
택시danh từtaxiTOPIK cấp 1
주다động từcho / tặngTOPIK cấp 1

Cụm từ dùng cùng một từ

Cụm từ có “택시를”

Cụm từ có “불러”

Kiểm tra nhanh

Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.

Câu 1 “택시를 불러 주세요” nghĩa là gì?

Xem đáp án

Đáp án: Làm ơn gọi giúp tôi một chiếc taxi

Luyện tập ngay: gõ chữ và làm trắc nghiệm giúp bạn nhớ lâu hơn.

Luyện tập ngay

Thêm câu cho tình huống này

← 지갑을 잃어버렸어요한국어를 조금만 해요 →

Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย Bahasa Melayu Türkçe Português (Brasil) हिन्दी Русский বাংলা Filipino العربية اردو