K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Câu tiếng Hàn thông dụng › Du lịch & khẩn cấp › 경찰 불러 주세요
Làm ơn gọi cảnh sát giúp tôi tiếng Hàn là gì
경찰 불러 주세요
gyeongchal bulleo juseyo
Nghĩa
Làm ơn gọi cảnh sát giúp tôi.
Cách dùng
Cụm từ dùng khi khẩn cấp. "부르다" là "gọi". Số cảnh sát Hàn Quốc là 112. Dùng để nhờ nhân viên khách sạn hay người xung quanh.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Số khẩn cấp ở Hàn Quốc: 112 (cảnh sát) và 119 (cứu hỏa, cấp cứu). Hãy dùng câu này để nhờ người xung quanh giúp đỡ, và gọi các số này nếu bạn hoặc người khác đang gặp nguy hiểm.
Hướng dẫn dùng thực tế
Khi nào dùng
Nhờ người xung quanh hoặc nhân viên gọi cảnh sát khi bị trộm, bị lừa hoặc gặp tai nạn, nói to và rõ để mọi người nghe.
Lưu ý
Số cảnh sát ở Hàn là 112, cấp cứu là 119. Nếu tự gọi thì nói 경찰이요 hoặc cứ nói tình huống như 도둑맞았어요 (bị trộm).
Cách phát âm
Cụm này được đọc đúng như cách viết.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 경찰 | ||
| 경 | ㄱ+ㅕ+ㅇ | gyeong |
| 찰 | ㅊ+ㅏ+ㄹ | chal |
| 불러 | ||
| 불 | ㅂ+ㅜ+ㄹ | bul |
| 러 | ㄹ+ㅓ | leo |
| 주세요 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 경찰 | danh từ | cảnh sát | TOPIK cấp 4 |
| 주다 | động từ | cho / tặng | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “불러”
- 택시 좀 불러 주세요Gọi giúp tôi một chiếc taxi
- 노래를 따라 불러 보고 싶어요Tôi muốn thử hát theo
- 택시를 불러 주세요Làm ơn gọi giúp tôi một chiếc taxi
- 응급 상황이니 구급차를 불러 주시기 바랍니다Đây là tình huống khẩn cấp, xin hãy gọi xe cứu thương
Cụm từ có “주세요”
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “경찰 불러 주세요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Làm ơn gọi cảnh sát giúp tôi
Câu 2 “Làm ơn gọi cảnh sát giúp tôi” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 경찰 불러 주세요 gyeongchal bulleo juseyo
Luyện tập ngay: gõ chữ và làm trắc nghiệm giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập ngayThêm câu cho tình huống này
- 아파요Tôi đau. / Tôi bị ốm
- 지갑이 없어요Tôi mất ví rồi
- 약국 어디예요?Hiệu thuốc ở đâu ạ?
- 병원 어디예요?Bệnh viện ở đâu ạ?
- 체크아웃 몇 시예요?Mấy giờ phải trả phòng ạ?
- 수건 더 주세요Làm ơn cho thêm khăn tắm
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย Bahasa Melayu Türkçe Português (Brasil) हिन्दी Русский বাংলা Filipino العربية اردو
