K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Câu tiếng Hàn thông dụng › Nhà hàng & gọi món › 안 맵게 해 주세요
Làm giúp tôi không cay nhé tiếng Hàn là gì
안 맵게 해 주세요
an maepge hae juseyo
Nghĩa
Làm giúp tôi không cay nhé.
Cách dùng
"안 + tính từ + 게" nghĩa là "làm cho không ~". "덜 맵게" là "bớt cay".
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Hướng dẫn dùng thực tế
Khi nào dùng
Dùng để nhờ làm bớt cay một món thường rất cay. Hãy nói khi gọi món, vì khi bếp đã nấu xong thì khó mà chỉnh lại.
Lưu ý
안 맵게 nghĩa là “không cay” còn 덜 맵게 nghĩa là “bớt cay”. Một số món, như canh kim chi, thật ra không thể làm nhạt vì nước dùng vốn đã cay, nên nhân viên có thể gợi ý bạn chọn món khác.
Trong hội thoại
- 안 맵게 해 주세요 an maepge hae juseyo
Làm giúp tôi không cay nhé. - 네, 알겠어요 ne, algesseoyo
Vâng, tôi hiểu rồi.
Cách phát âm
Khi nói thành tiếng, cụm này nghe gần giống [안 맵께 해 주세요].
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 안 | ㅇ+ㅏ+ㄴ | an |
| 맵게 | ||
| 맵 | ㅁ+ㅐ+ㅂ | maep |
| 게 | ㄱ+ㅔ | [께] ge |
| 해 | ㅎ+ㅐ | hae |
| 주세요 | ||
| 주 | ㅈ+ㅜ | ju |
| 세 | ㅅ+ㅔ | se |
| 요 | ㅇ+ㅛ | yo |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Biến đổi âm trong cụm từ này
- Căng hóa: sau âm cuối ㄱ, ㄷ hoặc ㅂ, các phụ âm ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ được đọc căng (ㄲ, ㄸ, ㅃ, ㅆ, ㅉ). 맵게 → [맵께]
Mức độ lịch sự
Kết thúc bằng -요. Đây là mức lịch sự dùng hằng ngày, an toàn khi nói với nhân viên cửa hàng, đồng nghiệp, người lạ và người lớn tuổi hơn bạn.
Cụm này có đuôi kính ngữ -(으)시-, thể hiện sự tôn kính với người được nói đến hoặc người đang nghe.
Từ vựng trong cụm này
Các từ dưới đây nằm trong danh sách từ vựng TOPIK (hiển thị ở dạng từ điển).
| Tiếng Hàn | Từ loại | Nghĩa | Trình độ |
|---|---|---|---|
| 안 | phó từ | không | TOPIK cấp 1 |
| 하다 | động từ | làm | TOPIK cấp 1 |
| 주다 | động từ | cho / tặng | TOPIK cấp 1 |
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “맵게”
- 덜 맵게 해 주실 수 있어요?Anh/chị làm ít cay hơn được không ạ?
Cụm từ có “주세요”
- 천천히 말씀해 주세요Xin hãy nói chậm lại
- 다시 한 번 말씀해 주세요Xin hãy nói lại một lần nữa
- 좀 깎아 주세요Bớt cho tôi một chút được không ạ?
- 다른 걸로 바꿔 주세요Đổi giúp tôi sang cái khác
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “안 맵게 해 주세요” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Làm giúp tôi không cay nhé
Câu 2 “Làm giúp tôi không cay nhé” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 안 맵게 해 주세요 an maepge hae juseyo
Câu 3 “안 맵게 해 주세요” đọc như thế nào?
Xem đáp án
Đáp án: [안 맵께 해 주세요]
Luyện tập ngay: gõ chữ và làm trắc nghiệm giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập ngayThêm câu cho tình huống này
- 고기는 빼 주세요Làm ơn đừng cho thịt
- 포장돼요?Có mang về được không?
- 따로 계산해 주세요Tính tiền riêng giúp tôi
- 덜 달게 해 주세요Làm ít ngọt hơn giúp tôi
- 앞접시 좀 주세요Cho tôi cái đĩa nhỏ
- 오늘은 제가 쏠게요Hôm nay tôi bao nhé
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย Bahasa Melayu Türkçe Português (Brasil) हिन्दी Русский বাংলা Filipino العربية اردو
