K-PLAZA.COM Học tiếng Hàn › Câu tiếng Hàn thông dụng › Bạn bè & nhắn tin › 내일 시간 돼?
Ngày mai bạn rảnh không tiếng Hàn là gì? 내일 시간 돼?
내일 시간 돼?
naeil sigan dwae?
Nghĩa
Ngày mai bạn rảnh không?
Cách dùng
Nói thân mật với bạn bè. Nghĩa đen "ngày mai thời gian có được không?". Dạng lịch sự "시간 돼요?" là câu hỏi lịch hẹn quen thuộc.
Phiên âm theo hệ thống Romaja sửa đổi (RR), chỉ mang tính tham khảo cách đọc.
Hướng dẫn dùng thực tế
Khi nào dùng
Hỏi bạn có rảnh ngày mai không để rủ đi chơi hoặc nhờ việc. Giọng thân mật, dùng với bạn bè cùng tuổi.
Lưu ý
Với người lớn tuổi nói 내일 시간 되세요?. 시간 돼? hỏi chung “có thể sắp xếp được không”, nghe nhẹ nhàng hơn là hỏi thẳng 뭐 해?.
Cách phát âm
Khi nói liền mạch, âm giữa các từ sẽ nối với nhau và biến đổi. Bảng dưới đây đọc riêng từng từ, đúng như khi phát âm từ đó một mình.
| Âm tiết | Chữ cái (phụ âm + nguyên âm + patchim) | Phiên âm La-tinh |
|---|---|---|
| 내일 | ||
| 내 | ㄴ+ㅐ | nae |
| 일 | ㅇ+ㅣ+ㄹ | il |
| 시간 | ||
| 시 | ㅅ+ㅣ | si |
| 간 | ㄱ+ㅏ+ㄴ | gan |
| 돼 | ㄷ+ㅙ | dwae |
Chữ ㅇ ở đầu âm tiết là âm câm; ở cuối âm tiết, nó được đọc là “ng”.
Mức độ lịch sự
Cuối câu không có -요. Dùng với bạn thân, người nhỏ tuổi hơn và người trong nhà; nên tránh với người lạ hoặc người lớn tuổi.
Cụm từ dùng cùng một từ
Cụm từ có “내일”
- 내일 시험이 있어요Ngày mai tôi có bài kiểm tra
- 기상청은 내일 전국에 비가 내릴 것으로 예보했습니다Cơ quan khí tượng dự báo ngày mai cả nước có mưa
Cụm từ có “시간”
- 잠깐 시간 괜찮으세요?Anh/chị có rảnh một chút không ạ?
- 시간 되면 한번 만나요Nếu có thời gian, mình gặp nhau một lần nhé
- 시간 가는 줄 모르고 수다를 떨었어요Chúng tôi tán gẫu đến quên cả thời gian
- 바쁘신 중에 시간 내 주셔서 감사합니다Cảm ơn anh/chị đã dành thời gian dù đang bận
Kiểm tra nhanh
Hãy thử sức trước khi học tiếp. Chạm vào một đáp án.
Câu 1 “내일 시간 돼?” nghĩa là gì?
Xem đáp án
Đáp án: Ngày mai bạn rảnh không?
Câu 2 “Ngày mai bạn rảnh không?” nói thế nào bằng tiếng Hàn?
Xem đáp án
Đáp án: 내일 시간 돼? naeil sigan dwae?
Luyện tập ngay: gõ chữ và làm trắc nghiệm giúp bạn nhớ lâu hơn.
Luyện tập ngayThêm câu cho tình huống này
- 사진 보내 줄게Mình sẽ gửi ảnh cho bạn nhé
- 나 지금 가는 중이야Mình đang trên đường đến đây
- 답장이 늦어서 미안해Xin lỗi vì trả lời muộn
- 같이 밥 먹자Mình cùng ăn cơm nhé
- 언제 만날까?Khi nào mình gặp nhau nhỉ?
- 오늘 뭐 먹을래?Hôm nay bạn muốn ăn gì?
Xem trang này bằng: 日本語 English 简体中文 繁體中文 Bahasa Indonesia Oʻzbekcha Монгол Français Español (México) ไทย Bahasa Melayu Türkçe Português (Brasil) हिन्दी Русский বাংলা Filipino العربية اردو
